Bản dịch của từ 赘员 trong tiếng Việt

赘员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

赘员 (Danh từ)

zhuì yuán
01

Tự xưng của viên chức (khiêm nhường), nghĩa là “kẻ vô năng, vụng về, chỉ để lấp chỗ” — giống ‘làm cho có lệ’, ‘đắp chân cho đủ biên chế’

2.官员的自谦之词。谓不称职,滥竽充数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhân sự dư thừa; người/viên chức không cần thiết (冗员)

1.冗员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘员

zhuì

yuán

Các từ liên quan

赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
员丘
员位
员僚
员司
员呈
赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép