Bản dịch của từ 赘姻 trong tiếng Việt

赘姻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

赘姻 (Động từ)

zhuì yīn
01

Vào nhà chồng (nam) làm rể; nhập gia thành hôn (đàn ông về nhà vợ sau khi kết hôn)

谓入赘成婚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘姻

zhuì

yīn

Các từ liên quan

赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép