Bản dịch của từ 赘子 trong tiếng Việt

赘子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

赘子 (Động từ)

zhuì zǐ
01

Đem con bán cho người ta làm đầy tớ; thằng con rơi; con riêng

赘子是指非婚生子女,通常是指与合法配偶以外的女性所生的孩子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘子

zhuì

zi

Các từ liên quan

赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép