Bản dịch của từ 赘斿 trong tiếng Việt
赘斿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
赘斿 (Danh từ)
【zhuì yóu】
01
Tàm phục trang trí treo ở vành mũ hoặc mũi yếm, tương tự “赘旒” (dây tua mặt tiền, tua chắn phía trước), tức phụ kiện trang trí treo xuống
犹赘旒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘斿
zhuì
赘
yóu
斿
Các từ liên quan
赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
斿贡
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
- Các biến thể:
- 贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
- Hình thái radical:
- ⿱,敖,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叕
畷
奞
㿢
缒
坠
腏
綴
㸚
錣
笍
縋
赐
赎
财
赈
赖
负
贯
贬
贰
贳
货
箦
犓
敻
䅩
箣
構
酵
僧
褐
蓵
弊
槛
瘊
入赘
赘婿
赘肉
赘述
赘余
招赘
赘疣
赘言
赘词
赘瘤
