Bản dịch của từ 赘痈 trong tiếng Việt

赘痈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

赘痈 (Danh từ)

zhuì yōng
01

Mụn cóc mọc thêm, mụn bọc hay mụn nhọt (một loại tổn thương da/viêm nhiễm), tương tự 'mụn cóc, nhọt'

赘疣,痈疽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘痈

zhuì

yōng

Các từ liên quan

赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
痈囊
痈疮
痈疽
痈肿
赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép