Bản dịch của từ 赘翁 trong tiếng Việt

赘翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

赘翁 (Danh từ)

zhuì wēng
01

Ông già ăn bám/ăn chực (chỉ người cưới vào nhà vợ, sống nhờ bên vợ hoặc người đàn ông vô ích, ăn bám)

见“赘世翁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘翁

zhuì

wēng

Các từ liên quan

赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép