Bản dịch của từ 赘脚 trong tiếng Việt

赘脚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

赘脚 (Tính từ)

zhuì jiǎo
01

Gây trở ngại, trở thành gánh nặng/điểm vướng (chỉ người hoặc vật làm kéo lại, phụ trội) — Hán Việt: truyế chân/chuế (gợi liên tưởng “trụi chân, vướng chân”).

犹拖累。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘脚

zhuì

jiǎo

Các từ liên quan

赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép