Bản dịch của từ 赘调 trong tiếng Việt
赘调
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
赘调 (Động từ)
【zhuì diào】
01
Triệu tập người khỏe mạnh để lao dịch hoặc cung cấp sức lực (tập hợp, gọi gọi người đi làm công vụ hoặc lính dịch)
谓集聚征调丁壮供役使。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘调
zhuì
赘
diào
调
Các từ liên quan
赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
调三惑四
调三斡四
调三窝四
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
- Các biến thể:
- 贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
- Hình thái radical:
- ⿱,敖,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叕
畷
奞
㿢
缒
坠
腏
綴
㸚
錣
笍
縋
赐
赎
财
赈
赖
负
贯
贬
贰
贳
货
箦
犓
敻
䅩
箣
構
酵
僧
褐
蓵
弊
槛
瘊
入赘
赘婿
赘肉
赘述
赘余
招赘
赘疣
赘言
赘词
赘瘤
