Bản dịch của từ 赘辞 trong tiếng Việt

赘辞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

赘辞 (Động từ)

zhuì cí
01

Từ dư thừa; từ không cần thiết trong câu (từ ngữ thừa mà không làm thay đổi ý nghĩa)

1.亦作“赘词”。

Ví dụ
02

Lời nói thừa, lời dư thừa không cần thiết (những câu chữ dài dòng, vô ích).

2.多馀无用的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nói lời thừa, nói nhiều câu không cần thiết (lời dư thừa)

3.说多馀的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘辞

zhuì

Các từ liên quan

赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép