Bản dịch của từ 赘阉遗丑 trong tiếng Việt

赘阉遗丑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

赘阉遗丑 (Cụm từ)

zhuì yān yí chǒu
01

对曹操的詈语。曹操父嵩,本夏侯氏,为中常侍(宦官)曹腾养子,冒姓曹,故以此诋操。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘阉遗丑

zhuì

yān

chǒu

Các từ liên quan

赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
阉九
阉人
阉使
阉侍
阉儿
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép