Bản dịch của từ 赘陈 trong tiếng Việt

赘陈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

赘陈 (Động từ)

zhuì chén
01

Lặp lại, nói dài dòng (những điều đã说过 rồi); văn viết: thêm lời thừa

犹赘述。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘陈

zhuì

chén

Các từ liên quan

赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
陈丘
陈举
陈久
赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép