Bản dịch của từ 赙布 trong tiếng Việt
赙布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
赙布 (Danh từ)
【fù bù】
01
Tiền hoặc vật phẩm tặng cho gia đình có người qua đời, giúp đỡ lúc tang gia.
赠给丧家的钱财。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赙布
fù
赙
bù
布
Các từ liên quan
赙仪
赙助
赙恤
赙施
赙礼
布丁
布代
布令
布伍
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 賻
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,尃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阝
輹
鰒
㾈
彿
峊
驸
賦
蛗
鳆
復
䍖
赆
赋
贺
赁
贬
赈
赟
赝
赌
贽
贷
赢
熏
膃
銎
蔪
嘧
蓻
綼
蓯
甍
匲
僩
臺
赙赠
赙仪
