Bản dịch của từ 赙马 trong tiếng Việt
赙马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
赙马 (Danh từ)
【fù mǎ】
01
Con ngựa được tặng cho gia đình có tang để dùng trong việc tổ chức đám tang.
赠与丧家治办丧事的马。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赙马
fù
赙
mǎ
马
Các từ liên quan
赙仪
赙助
赙布
赙恤
赙施
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 賻
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,尃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阝
輹
鰒
㾈
彿
峊
驸
賦
蛗
鳆
復
䍖
赆
赋
贺
赁
贬
赈
赟
赝
赌
贽
贷
赢
熏
膃
銎
蔪
嘧
蓻
綼
蓯
甍
匲
僩
臺
赙赠
赙仪
