Bản dịch của từ 赚得 trong tiếng Việt

赚得

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

赚得 (Động từ)

zuàn de
01

Kiếm được

获得(利润、报酬等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赚得

zuàn

de

Các từ liên quan

赚哄
赚啜
赚头
赚手
赚杀
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
赚
Bính âm:
【zuàn】【ㄓㄨㄢˋ, ㄗㄨㄢˋ】【TRÁM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép