Bản dịch của từ 赚骗 trong tiếng Việt
赚骗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
赚骗 (Động từ)
【zhuàn piàn】
01
Lừa gạt, lợi dụng để chiếm đoạt (trục lợi bằng thủ đoạn)
骗取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赚骗
zhuàn
赚
piàn
骗
Các từ liên quan
赚哄
赚啜
赚头
赚得
赚手
骗人
骗供
骗取
骗口
骗口张舌
- Bính âm:
- 【zuàn】【ㄓㄨㄢˋ, ㄗㄨㄢˋ】【TRÁM】
- Các biến thể:
- 賺
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僝
䤄
腞
譔
䧘
蒃
賺
篆
瑑
啭
縳
堟
账
赒
贱
贡
赀
赁
赋
赊
赌
赂
贻
贷
㡭
漧
褛
颗
螂
綿
幛
暝
䴗
獐
獡
蔫
赚钱
赚取
赚头
赚哄
净赚
赚得
网赚
赚儿
赚大钱
赚回来
