Bản dịch của từ 赛夏族 trong tiếng Việt
赛夏族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sài | ㄙㄞˋ | s | ai | thanh huyền |
赛夏族 (Danh từ)
【sài xià zú】
01
Tộc người Saisiyat (ở Đài Loan)
台湾的原住民族之一,主要分布在南投等地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赛夏族
sài
赛
xià
夏
zú
族
- Bính âm:
- 【sài】【ㄙㄞˋ】【TÁI.TRẠI】
- Các biến thể:
- 賽, 𡧳
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塞
賽
僿
簺
贻
赜
贰
账
赂
赝
质
贝
赖
贺
赑
贷
勱
锵
耥
様
嫳
髣
嫹
嘞
赫
蜠
寥
麧
比赛
决赛
竞赛
赛车
球赛
参赛
赛马
赛事
大赛
赛跑
