Bản dịch của từ 赛楠木 trong tiếng Việt
赛楠木
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sài | ㄙㄞˋ | s | ai | thanh huyền |
赛楠木 (Cụm từ)
【sài nán mù】
01
Gỗ sến
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赛楠木
sài
赛
nán
楠
mù
木
- Bính âm:
- 【sài】【ㄙㄞˋ】【TÁI.TRẠI】
- Các biến thể:
- 賽, 𡧳
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塞
賽
僿
簺
贻
赜
贰
账
赂
赝
质
贝
赖
贺
赑
贷
勱
锵
耥
様
嫳
髣
嫹
嘞
赫
蜠
寥
麧
比赛
决赛
竞赛
赛车
球赛
参赛
赛马
赛事
大赛
赛跑
