Bản dịch của từ 赛特 trong tiếng Việt

赛特

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sài

ㄙㄞˋsaithanh huyền

赛特 (Danh từ)

sài tè
01

Sait

人名或品牌名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赛特

sài

赛
Bính âm:
【sài】【ㄙㄞˋ】【TÁI.TRẠI】
Các biến thể:
賽, 𡧳
Hình thái radical:
⿱,𡨄,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép