Bản dịch của từ 赛珍珠 trong tiếng Việt

赛珍珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sài

ㄙㄞˋsaithanh huyền

赛珍珠 (Danh từ)

sài zhēn zhū
01

Pearl S. Buck (tên tác giả)

美国著名作家,获诺贝尔文学奖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赛珍珠

sài

zhēn

zhū

Các từ liên quan

赛乌
赛事
赛会
赛似
赛例
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
赛
Bính âm:
【sài】【ㄙㄞˋ】【TÁI.TRẠI】
Các biến thể:
賽, 𡧳
Hình thái radical:
⿱,𡨄,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép