Bản dịch của từ 赛璐玢 trong tiếng Việt

赛璐玢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sài

ㄙㄞˋsaithanh huyền

赛璐玢 (Danh từ)

sài lù bīn
01

Xê-lô-phan (giấy bóng kính dùng để gói hàng)

玻璃纸的一种,无色,透明,有光泽,纤维素经氢氧化钠和二硫化碳处理后所得的溶液通过窄缝制成,可以染成各种颜色,多用来包装 (英:cellophane)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赛璐玢

sài

fēn

Các từ liên quan

赛乌
赛事
赛会
赛似
赛例
玢璘
玢豳
赛
Bính âm:
【sài】【ㄙㄞˋ】【TÁI.TRẠI】
Các biến thể:
賽, 𡧳
Hình thái radical:
⿱,𡨄,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép