Bản dịch của từ 赛马 trong tiếng Việt

赛马

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sài

ㄙㄞˋsaithanh huyền

赛马 (Động từ)

sài mǎ
01

Đua ngựa

运动项目的一种,比赛骑马速度

Ví dụ

赛马 (Danh từ)

sài mǎ
01

Ngựa đua

比赛用的马

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赛马

sài

Các từ liên quan

赛乌
赛事
赛会
赛似
赛例
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
赛
Bính âm:
【sài】【ㄙㄞˋ】【TÁI.TRẠI】
Các biến thể:
賽, 𡧳
Hình thái radical:
⿱,𡨄,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép