Bản dịch của từ 赜 trong tiếng Việt
赜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
赜 (Tính từ)
【zé】
01
Tinh vi; sâu xa
精微;深奥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 賾, 𡁃, 𡄙, 𦣱
- Hình thái radical:
- ⿰,𦣞,责
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一丨フ一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸅
樍
㻭
迮
㖽
謮
簀
択
㢎
㣱
齰
咋
箦
资
贸
账
赙
赐
赓
赎
赁
赛
贝
贵
諔
幞
嘹
暴
㠋
慜
麄
鳿
镍
寮
嶠
𠐀
