Bản dịch của từ 赝刻 trong tiếng Việt
赝刻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
赝刻 (Danh từ)
【yàn kè】
01
Bản khắc giả, ấn bản sao chép giả mạo (làm giống bản khắc cổ để giả bán)
伪托的刻本。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赝刻
yàn
赝
kè
刻
Các từ liên quan
赝书
赝体
赝作
赝力
赝卷
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
- Các biến thể:
- 贋, 偐, 贗
- Hình thái radical:
- ⿸,雁,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛪
暥
棪
酀
䮗
隁
掞
熖
酓
㷼
䳺
䑍
赊
赔
赣
赑
赁
赗
贽
质
账
赇
贝
赟
蕾
邅
憥
䫊
輺
憶
㢚
䁣
篰
駫
㙲
褾
赝品
赝币
赝碱
赝鼎
