Bản dịch của từ 赝碑 trong tiếng Việt

赝碑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

赝碑 (Danh từ)

yàn bēi
01

Bia giả/bia làm nhái theo cổ vật (bia khắc mang dáng vẻ cổ mà không phải cổ vật thật)

仿古的碑文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赝碑

yàn

bēi

Các từ liên quan

赝书
赝体
赝作
赝刻
赝力
碑亭
碑刻
赝
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 偐, 贗
Hình thái radical:
⿸,雁,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép