Bản dịch của từ 赝笔 trong tiếng Việt

赝笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

赝笔 (Danh từ)

yàn bǐ
01

Bút giả, bản/những tác phẩm do người khác viết thay; ấn phẩm giả (dịch theo nghĩa 赝作代笔)

赝作,代笔。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赝笔

yàn

Các từ liên quan

赝书
赝体
赝作
赝刻
赝力
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
赝
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 偐, 贗
Hình thái radical:
⿸,雁,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép