Bản dịch của từ 赝语 trong tiếng Việt
赝语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
赝语 (Danh từ)
【yàn yǔ】
01
Câu chuyện bịa đặt; lời nói không có thực (tức là chuyện giả, dựng lên để lừa hoặc munh tính giải thích)
编造的故事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赝语
yàn
赝
yǔ
语
Các từ liên quan
赝书
赝体
赝作
赝刻
赝力
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
- Các biến thể:
- 贋, 偐, 贗
- Hình thái radical:
- ⿸,雁,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛪
暥
棪
酀
䮗
隁
掞
熖
酓
㷼
䳺
䑍
赊
赔
赣
赑
赁
赗
贽
质
账
赇
贝
赟
蕾
邅
憥
䫊
輺
憶
㢚
䁣
篰
駫
㙲
褾
赝品
赝币
赝碱
赝鼎
