Bản dịch của từ 赝贾 trong tiếng Việt
赝贾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
赝贾 (Danh từ)
【yàn jiǎ】
01
Kẻ buôn bán hàng giả; thương nhân chuyên bán đồ giả/nhái (như hàng nhái, hàng dựng)
卖假货的商人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赝贾
yàn
赝
jiǎ
贾
Các từ liên quan
赝书
赝体
赝作
赝刻
赝力
贾业
贾人
贾仇
贾伴
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
- Các biến thể:
- 贋, 偐, 贗
- Hình thái radical:
- ⿸,雁,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛪
暥
棪
酀
䮗
隁
掞
熖
酓
㷼
䳺
䑍
赊
赔
赣
赑
赁
赗
贽
质
账
赇
贝
赟
蕾
邅
憥
䫊
輺
憶
㢚
䁣
篰
駫
㙲
褾
赝品
赝币
赝碱
赝鼎
