Bản dịch của từ 赞册 trong tiếng Việt
赞册
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | z | an | thanh huyền |
赞册 (Động từ)
【zàn cè】
01
Dạng chữ/ghi chép khen ngợi hoặc bản văn khen; chú thích rằng cũng viết là “赞策”
1.亦作“赞策”。
Ví dụ
02
Hộ tôn, giúp lễ sắc lập (hộ trợ việc phong lập vua hoặc thái tử)
2.谓协助册立天子或太子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞册
zàn
赞
cè
册
Các từ liên quan
赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
册书
册免
册函
册功
册勋
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 贊, 賛, 讚
- Hình thái radical:
- ⿱,兟,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹔
濽
瓒
䬤
㙻
暂
鄼
饡
㟛
賛
鏨
錾
赇
败
赘
赕
赋
贾
赏
赈
财
贴
贷
赐
糢
蹂
𠐎
敿
儐
薢
疀
𠒹
璘
踼
赟
橴
称赞
赞成
赞美
赞助
赞同
点赞
赞扬
赞赏
赞叹
夸赞
