Bản dịch của từ 赞卫 trong tiếng Việt

赞卫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

赞卫 (Động từ)

zàn wèi
01

Hộ vệ, che chở (giống như “拱卫”,围护在旁边 bảo vệ)

犹拱卫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞卫

zàn

wèi

Các từ liên quan

赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
赞
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
贊, 賛, 讚
Hình thái radical:
⿱,兟,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép