Bản dịch của từ 赞叹不已 trong tiếng Việt

赞叹不已

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

赞叹不已 (Thành ngữ)

zàn tàn bù yǐ
01

Tán thưởng không ngớt

对某事感到赞赏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞叹不已

zàn

tàn

Các từ liên quan

赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
已不
已业
已乎
已事
赞
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
贊, 賛, 讚
Hình thái radical:
⿱,兟,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép