Bản dịch của từ 赞呗 trong tiếng Việt
赞呗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | z | an | thanh huyền |
赞呗 (Động từ)
【zàn bài】
01
Niệm kinh; tụng kinh (đọc tụng kinh điển, thường trong nghi lễ Phật giáo/đạo giáo)
2.指诵经。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bài ca tụng tôn giáo ngắn (thơ kệ ngắn để tán tụng trong nghi lễ), tương tự câu kệ
1.以短偈形式赞唱的宗教颂歌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞呗
zàn
赞
bei
呗
Các từ liên quan
赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
呗赞
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 贊, 賛, 讚
- Hình thái radical:
- ⿱,兟,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹔
濽
瓒
䬤
㙻
暂
鄼
饡
㟛
賛
鏨
錾
赇
败
赘
赕
赋
贾
赏
赈
财
贴
贷
赐
糢
蹂
𠐎
敿
儐
薢
疀
𠒹
璘
踼
赟
橴
称赞
赞成
赞美
赞助
赞同
点赞
赞扬
赞赏
赞叹
夸赞
