Bản dịch của từ 赞契 trong tiếng Việt

赞契

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

赞契 (Động từ)

zàn qì
01

Phụ trợ vua quyết định triều chính; giúp vua bàn định quốc sự (Hán-Việt: tán = tán trợ, hợp ý)

谓辅佐天子决策。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞契

zàn

Các từ liên quan

赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
契丈
契丹
契义
契书
赞
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
贊, 賛, 讚
Hình thái radical:
⿱,兟,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép