Bản dịch của từ 赞拜不名 trong tiếng Việt

赞拜不名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

赞拜不名 (Danh từ)

zàn bài bù míng
01

Một nghi thức triều đình: khi thần tử bái kiến vua, người xướng lễ không gọi tên đích danh mà chỉ gọi chức tước — một cách tôn trọng đặc biệt dành cho quan lại.

臣子朝拜帝王时,赞礼的人不直呼其姓名,只称官职。这是帝王给予大臣的一种特殊礼遇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞拜不名

zàn

bài

míng

Các từ liên quan

赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
拜上
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
赞
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
贊, 賛, 讚
Hình thái radical:
⿱,兟,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép