Bản dịch của từ 赞文 trong tiếng Việt

赞文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

赞文 (Danh từ)

zàn wén
01

Văn tự ca tụng công đức trong lễ tế cổ (bài khen, bài ca tụng dùng trong nghi lễ truyền thống).

古代祭礼时赞颂功德的文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞文

zàn

wén

Các từ liên quan

赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
文丈
文不加点
文不对题
文丐
赞
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
贊, 賛, 讚
Hình thái radical:
⿱,兟,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép