Bản dịch của từ 赞比亚 trong tiếng Việt

赞比亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

赞比亚 (Danh từ)

zàn bǐ yà
01

Dăm-bi-a; Zambia

赞比亚非洲中南部一国家1889年以后受英国管辖,1924年又成为其保护国,1964年获得独立卢萨卡是该国的首都和最大的城市人口10,307,333 (2003)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞比亚

zàn

Các từ liên quan

赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
比上不足比下有余
比丘
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
赞
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
贊, 賛, 讚
Hình thái radical:
⿱,兟,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép