Bản dịch của từ 赞治 trong tiếng Việt
赞治
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | z | an | thanh huyền |
赞治 (Danh từ)
【zàn zhì】
01
Quan chức phụ tá hành chính của châu phủ (một chức quan xưa, trợ giúp thủ trưởng hành chính)
3.官名。州府长官的行政助理。
Ví dụ
02
Giúp cùng quản lý, hỗ trợ trị nước/điều hành (hợp tác trị lý)
2.协助治理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phụ trách soạn thảo văn bản, viết nháp các công văn hoặc phụ giúp công việc soạn thảo (tương tự: giúp soạn)
1.谓负责文书的草拟工作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞治
zàn
赞
zhì
治
Các từ liên quan
赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 贊, 賛, 讚
- Hình thái radical:
- ⿱,兟,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹔
濽
瓒
䬤
㙻
暂
鄼
饡
㟛
賛
鏨
錾
赇
败
赘
赕
赋
贾
赏
赈
财
贴
贷
赐
糢
蹂
𠐎
敿
儐
薢
疀
𠒹
璘
踼
赟
橴
称赞
赞成
赞美
赞助
赞同
点赞
赞扬
赞赏
赞叹
夸赞
