Bản dịch của từ 赞美歌 trong tiếng Việt

赞美歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

赞美歌 (Danh từ)

zàn měi gē
01

Bài thánh ca/chúc tụng trong Kitô giáo để ca ngợi Thiên Chúa hoặc Chúa Giêsu (từ Hán‑Việt: = tán, = mỹ → tán mỹ = ca ngợi đẹp đẽ).

基督教徒赞美上帝及耶稣的诗歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bài thánh ca; bài hát ca ngợi (thường dùng trong thờ phượng, tôn giáo) — Hán Việt: (tán) (мỹ) (ca).

亦称为「赞美诗」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞美歌

zàn

měi

赞
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
贊, 賛, 讚
Hình thái radical:
⿱,兟,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép