Bản dịch của từ 赞谋 trong tiếng Việt

赞谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

赞谋 (Động từ)

zàn móu
01

Hỗ trợ, phụ tá trong việc bàn bạc, lên kế hoạch (phối hợp với người chủ trì để谋划出主意)

辅佐谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞谋

zàn

móu

Các từ liên quan

赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
赞
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
贊, 賛, 讚
Hình thái radical:
⿱,兟,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép