Bản dịch của từ 赠君 trong tiếng Việt

赠君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

赠君 (Danh từ)

zèng jūn
01

Tặng cho ông/bạn (chỉ việc biếu, trao; cách nói văn ngôn: 仍然 tặng công:犹赠公=vẫn như tặng cho ông)

犹赠公。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赠君

zèng

jūn

Các từ liên quan

赠与
赠与税
赠予
赠佩
赠傩
君上
君临
君主
君主专制
君主制
赠
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ】【TẶNG】
Các biến thể:
贈, 𧸑
Hình thái radical:
⿰,贝,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép