Bản dịch của từ 赠处 trong tiếng Việt

赠处

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

赠处 (Danh từ)

zèng chǔ
01

Từ ngữ điển tích: lời khuyên răn, dặn dò khi bạn bè chia tay (mang ý trao gửi, căn dặn)

《礼记.檀弓下》:“子路去鲁,谓颜渊曰:‘何以赠我?’……﹝颜渊﹞谓子路曰:‘何以处我?’”后以“赠处”为朋友分别时互赠勉励之言的典故。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赠处

zèng

chù

Các từ liên quan

赠与
赠与税
赠予
赠佩
赠傩
处世
处之夷然
赠
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ】【TẶNG】
Các biến thể:
贈, 𧸑
Hình thái radical:
⿰,贝,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép