Bản dịch của từ 赠宝刀 trong tiếng Việt

赠宝刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

赠宝刀 (Danh từ)

zèng bǎo dāo
01

Tên một loại đoản đao hoặc tên riêng: “tặng bảo đao” (xem 赠刀); có nghĩa gốc liên quan tới một cây đao quý được tặng

见“赠刀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赠宝刀

zèng

bǎo

dāo

Các từ liên quan

赠与
赠与税
赠予
赠佩
赠傩
宝业
宝中铁路
宝书
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
赠
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ】【TẶNG】
Các biến thể:
贈, 𧸑
Hình thái radical:
⿰,贝,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép