Bản dịch của từ 赠扇 trong tiếng Việt
赠扇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèng | ㄗㄥˋ | z | eng | thanh huyền |
赠扇 (Danh từ)
【zèng shàn】
01
“Tặng quạt”: Nghĩa cổ là tặng quạt như một lời động viên khi ra về, sau này được mở rộng thành một sự ám chỉ hay lễ khuyến khích quan chức nhậm chức hoặc ủy thác cho quan chức thực hiện quản lý nhân ái, mang lại lợi ích cho dân (có thể hiểu là biểu tượng “động viên trước khi nhậm chức”).
《晋书.文苑传.袁宏》:“谢安常赏其机对辩速。后安为扬州刺史,宏自吏部郎出为东阳郡,乃祖道于冶亭。时贤皆集,安欲以卒迫试之,临别执其手,顾就左右取一扇而授之曰:‘聊以赠行。’宏应声答曰:‘辄当奉扬仁风,慰彼黎庶。’时人叹其率而能要焉。”后世即以“赠扇”为勉励赴任之官施行仁政﹑造福百姓之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赠扇
zèng
赠
shàn
扇
Các từ liên quan
赠与
赠与税
赠予
赠佩
赠傩
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
- Bính âm:
- 【zèng】【ㄗㄥˋ】【TẶNG】
- Các biến thể:
- 贈, 𧸑
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,曾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇸
缯
甑
囎
鋥
贈
䵴
锃
綜
综
䰝
繒
败
贲
赜
贳
赟
赉
赑
赛
贸
贻
赆
赚
螶
儐
諡
璑
聮
窺
𠒽
嬜
輸
撿
鲮
㻵
赠送
馈赠
捐赠
赠品
赠予
赠与
赠言
回赠
赠礼
获赠
