Bản dịch của từ 赠芍 trong tiếng Việt
赠芍
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèng | ㄗㄥˋ | z | eng | thanh huyền |
赠芍 (Trạng từ)
【zèng sháo】
01
Trao quà cho nhau giữa những người yêu nhau
如图。恋人之间交换礼物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tặng hoa mẫu đơn
送牡丹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赠芍
zèng
赠
sháo
芍
Các từ liên quan
赠与
赠与税
赠予
赠佩
赠傩
芍药
芍陂
- Bính âm:
- 【zèng】【ㄗㄥˋ】【TẶNG】
- Các biến thể:
- 贈, 𧸑
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,曾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇸
缯
甑
囎
鋥
贈
䵴
锃
綜
综
䰝
繒
败
贲
赜
贳
赟
赉
赑
赛
贸
贻
赆
赚
螶
儐
諡
璑
聮
窺
𠒽
嬜
輸
撿
鲮
㻵
赠送
馈赠
捐赠
赠品
赠予
赠与
赠言
回赠
赠礼
获赠
