Bản dịch của từ 赠馈 trong tiếng Việt

赠馈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

赠馈 (Danh từ)

zèng kuì
01

Tặng, biếu; (danh từ) đồ tặng, quà biếu — Hán Việt: tặng () + khuyến/khố? nhưng nhớ là quà biếu, vật trao tặng.

赠送。亦指赠送的财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赠馈

zèng

kuì

Các từ liên quan

赠与
赠与税
赠予
赠佩
赠傩
馈人
馈养
馈劳
馈奠
馈孰
赠
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ】【TẶNG】
Các biến thể:
贈, 𧸑
Hình thái radical:
⿰,贝,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép