Bản dịch của từ 赡切 trong tiếng Việt

赡切

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

赡切 (Tính từ)

shàn qiē
01

Phong phú, đầy đủ và rất phù hợp; giàu ý nghĩa, vừa vặn (ví dụ: diễn đạt phong phú và phù hợp)

丰富而贴切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡切

shàn

qiè

Các từ liên quan

赡丽
赡举
赡养
赡助
赡博
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
赡
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
Hình thái radical:
⿰,贝,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép