Bản dịch của từ 赡学 trong tiếng Việt

赡学

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

赡学 (Động từ)

shàn xué
01

Thông thái, uyên bác (có học rộng, hiểu biết sâu)

1.博学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cung cấp kinh phí để mở trường/giúp duy trì việc dạy học (đỡ chi phí học tập, tài trợ trường học)

2.资助办学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡学

shàn

xué

Các từ liên quan

赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
赡
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
Hình thái radical:
⿰,贝,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép