Bản dịch của từ 赡庙地 trong tiếng Việt
赡庙地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
赡庙地 (Danh từ)
【shàn miào dì】
01
Đất giao cho nông dân thuê cày, thu tiền thuê để lo kinh phí thờ tự cho chùa (đất để nuôi hương hỏa)
租给农民耕种,收取田租以供寺庙香火费用的田地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡庙地
shàn
赡
miào
庙
dì
地
Các từ liên quan
赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
- Các biến thể:
- 贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灗
钐
鳣
墡
潬
儃
䦂
蟺
騸
贍
䱉
禅
赒
贤
赍
赎
赠
赘
赕
贝
赈
贪
赏
贡
簓
謸
禦
鎺
懝
䠽
鵄
䃢
鍬
轃
謘
謞
赡养
丰赡
该赡
宏赡
赡给
赡养费
南赡部洲
