Bản dịch của từ 赡敏 trong tiếng Việt

赡敏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

赡敏 (Tính từ)

shàn mǐn
01

Mô tả lời văn phong phú, tư duy sắc bén; văn思敏捷, lời lẽ giàu có (Hán Việt: 'sả mẫn' tương tự 'mẫn' trong '敏捷').

形容词语丰富,文思敏捷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡敏

shàn

mǐn

Các từ liên quan

赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
赡
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
Hình thái radical:
⿰,贝,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép