Bản dịch của từ 赡智 trong tiếng Việt

赡智

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

赡智 (Tính từ)

shàn zhì
01

Thông suốt, biết rõ; cũng viết là 赡知 (biết, hiểu rõ sự tình)

1.亦作“赡知”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khéo léo, mưu trí; có đầu óc, biết xoay sở (gần nghĩa “足智多谋” — nhiều mưu kế)

2.足智多谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡智

shàn

zhì

Các từ liên quan

赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
智人
智伪
智光
赡
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
Hình thái radical:
⿰,贝,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép