Bản dịch của từ 赡洲 trong tiếng Việt

赡洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

赡洲 (Danh từ)

shàn zhōu
01

Xem '赡部洲' — tên địa danh cổ (một đảo/địa điểm trong văn liệu Hán cổ); thường là danh từ riêng lịch sử/địa lý

见“赡部洲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡洲

shàn

zhōu

Các từ liên quan

赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
赡
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
Hình thái radical:
⿰,贝,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép